|
Canada-0-LOGISTICS 公司名錄
|
公司新聞:
- Google Dịch
Dịch vụ của Google, được cung cấp miễn phí, dịch nhanh các từ, cụm từ và trang web giữa tiếng Anh và hơn 100 ngôn ngữ khác
- tự chui đầu vào in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Check 'tự chui đầu vào' translations into English Look through examples of tự chui đầu vào translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar
- Tra từ chúi đầu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chúi đầu = plunged absorbed lost buried in Chúi đầu vào công việc To be absorbed in one's work như chúi
- chui Tiếng Anh là gì - DOL
chui kèm nghĩa tiếng anh Crawl, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan
- Rúc đầu tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt Anh | ZIM Dictionary
rúc đầu — English: (informal) burrow in, hide one’s head Từ này là động từ (động từ chỉ hành động) có nghĩa là chui đầu vào chỗ kín hoặc cúi gằm mặt tránh tiếp xúc
- Từ điển Việt-Anh - dịch - bab. la
Để tiến hành tra từ điển Việt-Anh, hãy nhập từ ngữ cần tra vào ô tìm kiếm để bắt đầu Bạn cũng có thể dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt mà không cần thay đổi từ điển
- BẪY - Translation in English - bab. la
Find all translations of bẫy in English like pitfall, snare, trap and many others
- chúi đầu trong Tiếng Anh là gì? - englishsticky. com
Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý
- bẫy trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"bẫy" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "bẫy" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: trap, snare, ensnare Câu ví dụ: Josué không sa vào bẫy của thuốc lá ↔ Josué did not fall into the trap of smoking
- chui vào trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Glosbe
Phép dịch "chui vào" thành Tiếng Anh worm, tuck là các bản dịch hàng đầu của "chui vào" thành Tiếng Anh
|
|